Đăng nhập
Chưa có tài khoản?
Tạo tài khoản
Vinh danh các cao thủ và đại sư cờ tướng xuất sắc nhất trên hệ thống Fixi
| Hạng | Kỳ thủ | Hệ số Elo | Hành động |
|---|---|---|---|
Lâm Khải
Afghanistan
|
2,122 | Hồ sơ | |
BNN
Vietnam
|
2,100 | Hồ sơ | |
cobacgai
Vietnam
|
2,077 | Hồ sơ | |
| #4 |
Cyrus Wong
China
|
2,055 | Hồ sơ |
| #5 |
PAETONGTARN (BD- HCM)
Vietnam
|
2,038 | Hồ sơ |
| #6 |
Nguyen Dinh Thanh
Vietnam
|
2,015 | Hồ sơ |
| #7 |
VÔ DANH
Vietnam
|
2,004 | Hồ sơ |
| #8 |
Trịnh Văn Phương
Vietnam
|
2,003 | Hồ sơ |
| #9 |
Lụm Củi
Vietnam
|
1,959 | Hồ sơ |
| #10 |
GÀ Ú CỜ TƯỚNG
Vietnam
|
1,958 | Hồ sơ |
| #11 |
"TẺO NHÀ BÈ"
Vietnam
|
1,954 | Hồ sơ |
| #12 |
"TAM GIA" (Bình Thuận)
Vietnam
|
1,949 | Hồ sơ |
| #13 |
Phi Đao
Vietnam
|
1,946 | Hồ sơ |
| #14 |
专9-9
Vietnam
|
1,935 | Hồ sơ |
| #15 |
Sơn Tuỳ Duyên
Việt Nam
|
1,929 | Hồ sơ |
| #16 |
Nguyễn Hoàng
Vietnam
|
1,928 | Hồ sơ |
| #17 |
Trần Phạm Hoàng Quân
Vietnam
|
1,922 | Hồ sơ |
| #18 |
Nguyễn Thuần
Vietnam
|
1,919 | Hồ sơ |
| #19 |
Lục mạch thần kiếm
Vietnam
|
1,911 | Hồ sơ |
| #20 |
Thị Huệ Nguyễn
Vietnam
|
1,911 | Hồ sơ |
| #21 |
Tuongkydatcang
Vietnam
|
1,906 | Hồ sơ |
| #22 |
CongnhanBui
Vietnam
|
1,904 | Hồ sơ |
| #23 |
CỜ RỪNG
Vietnam
|
1,898 | Hồ sơ |
| #24 |
Trần Thái Tình
Vietnam
|
1,897 | Hồ sơ |
| #25 |
Hieu Phi
Vietnam
|
1,896 | Hồ sơ |
| #26 |
Duy Khánh
Vietnam
|
1,895 | Hồ sơ |
| #27 |
Xuan Hoan Ho
Vietnam
|
1,881 | Hồ sơ |
| #28 |
Bocuocchuyengia
Vietnam
|
1,868 | Hồ sơ |
| #29 |
唐-丹
Vietnam
|
1,864 | Hồ sơ |
| #30 |
Xechot
Vietnam
|
1,864 | Hồ sơ |
| #31 |
Cyrus WONG Chun Pong
Vietnam
|
1,864 | Hồ sơ |
| #32 |
Thị Loan Phan
Vietnam
|
1,862 | Hồ sơ |
| #33 |
Xuan Quang
Vietnam
|
1,861 | Hồ sơ |
| #34 |
QUYEN
Vietnam
|
1,848 | Hồ sơ |
| #35 |
Thị Hết Trần
Vietnam
|
1,847 | Hồ sơ |
| #36 |
huynh huan
Vietnam
|
1,845 | Hồ sơ |
| #37 |
BNN
Vietnam
|
1,842 | Hồ sơ |
| #38 |
Khánh Củ Chi
Vietnam
|
1,839 | Hồ sơ |
| #39 |
Mr.Thảo Cờ Tướng.
Vietnam
|
1,835 | Hồ sơ |
| #40 |
Kimcuongbathoai
Vietnam
|
1,835 | Hồ sơ |
| #41 |
Trần Ngọc Hiếu Phi Trần
Vietnam
|
1,832 | Hồ sơ |
| #42 |
Tùng Phạm
Vietnam
|
1,826 | Hồ sơ |
| #43 |
PHL123
Vietnam
|
1,822 | Hồ sơ |
| #44 |
FRIENDS
Vietnam
|
1,820 | Hồ sơ |
| #45 |
Đoàn Minh Thanh
Vietnam
|
1,818 | Hồ sơ |
| #46 |
Nguyễn công sử
Vietnam
|
1,817 | Hồ sơ |
| #47 |
HOÀNG MẠNH TÙNG
Vietnam
|
1,817 | Hồ sơ |
| #48 |
phú phạm vũ hoàng
Vietnam
|
1,816 | Hồ sơ |
| #49 |
minhdatbavi
Vietnam
|
1,816 | Hồ sơ |
| #50 |
Kim Dung Nguyen
Vietnam
|
1,816 | Hồ sơ |
| #51 |
Khanh
Vietnam
|
1,815 | Hồ sơ |
| #52 |
唐-丹
Vietnam
|
1,813 | Hồ sơ |
| #53 |
Vui là chính
Vietnam
|
1,813 | Hồ sơ |
| #54 |
Thắng Văn
Vietnam
|
1,813 | Hồ sơ |
| #55 |
Voanhkiem
Vietnam
|
1,812 | Hồ sơ |
| #56 |
Kiến Vàng
Vietnam
|
1,811 | Hồ sơ |
| #57 |
Văn Thảo Châu
Vietnam
|
1,810 | Hồ sơ |
| #58 |
Dương Phạm (Dương Madrid)
Vietnam
|
1,810 | Hồ sơ |
| #59 |
Lai Ruqing
Vietnam
|
1,810 | Hồ sơ |
| #60 |
Xe Ôm Liên Tỉnh
Vietnam
|
1,809 | Hồ sơ |
| #61 |
rung anh
Vietnam
|
1,809 | Hồ sơ |
| #62 |
demonmaster
Vietnam
|
1,807 | Hồ sơ |
| #63 |
GONIKA
Vietnam
|
1,807 | Hồ sơ |
| #64 | 1,806 | Hồ sơ | |
| #65 |
phamhuyhoang
Vietnam
|
1,806 | Hồ sơ |
| #66 |
Konstantin Kostin
Kazakhstan
|
1,806 | Hồ sơ |
| #67 |
Huỳnh Trúc Lâm
Vietnam
|
1,806 | Hồ sơ |
| #68 |
Phamthanhtoan1996
Afghanistan
|
1,806 | Hồ sơ |
| #69 |
Nhan Trieu
Vietnam
|
1,806 | Hồ sơ |
| #70 |
Long Vu
Vietnam
|
1,805 | Hồ sơ |
| #71 |
Minh Pham
Vietnam
|
1,805 | Hồ sơ |
| #72 |
ChuDu3q
Vietnam
|
1,804 | Hồ sơ |
| #73 |
vanbenh
Vietnam
|
1,804 | Hồ sơ |
| #74 |
Dangkhangduong
Vietnam
|
1,804 | Hồ sơ |
| #75 |
Ho Xuan Hoan
Vietnam
|
1,803 | Hồ sơ |
| #76 |
Lạc Hoa
Vietnam
|
1,802 | Hồ sơ |
| #77 |
Hoàng Phúc
Vietnam
|
1,801 | Hồ sơ |
| #78 |
Hưng Kim
Vietnam
|
1,801 | Hồ sơ |
| #79 |
Phi Long Kiếm Hiệp
Vietnam
|
1,801 | Hồ sơ |
| #80 |
Nhan Nguyen
Vietnam
|
1,801 | Hồ sơ |
| #81 |
Nguyễn Vũ đa đa
Vietnam
|
1,801 | Hồ sơ |
| #82 |
Tú Quang
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #83 |
TrieuTruongSon
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #84 |
Minh Thiên
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #85 |
Trần Văn Hải
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #86 |
Phúc Thành Trần
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #87 |
duc duy van
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #88 |
Nguyễn Văn Phương
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #89 |
Nguyen hoa
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #90 |
"CHẤN HƯNG" (Bến Tre)
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #91 |
pham thang
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #92 |
Doan Nguyen
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #93 |
Nguyễn Việt Phúc
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #94 |
Thanh To
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #95 |
minh phan
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #96 |
Mai Hải Phi
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #97 |
Khỏe Mạnh
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #98 |
NGUYỄN THANH HÒA (Tp.HCM)
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #99 |
PHAM BA TRONG
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #100 |
nguyen xuan nga
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| Hạng | Kỳ thủ | Hệ số Elo | Hành động |
|---|---|---|---|
专9-9
Vietnam
|
2,080 | Hồ sơ | |
Sơn Tuỳ Duyên
Việt Nam
|
1,959 | Hồ sơ | |
Tuongkydatcang
Vietnam
|
1,945 | Hồ sơ | |
| #4 |
Trịnh Văn Phương
Vietnam
|
1,930 | Hồ sơ |
| #5 |
PHL123
Vietnam
|
1,898 | Hồ sơ |
| #6 |
BNN
Vietnam
|
1,895 | Hồ sơ |
| #7 |
Phi Đao
Vietnam
|
1,894 | Hồ sơ |
| #8 |
Lục mạch thần kiếm
Vietnam
|
1,887 | Hồ sơ |
| #9 |
"TẺO NHÀ BÈ"
Vietnam
|
1,877 | Hồ sơ |
| #10 |
P T T
Vietnam
|
1,861 | Hồ sơ |
| #11 |
Voanhkiem
Vietnam
|
1,861 | Hồ sơ |
| #12 |
Kimcuongbathoai
Vietnam
|
1,854 | Hồ sơ |
| #13 |
Trần Thái Tình
Vietnam
|
1,854 | Hồ sơ |
| #14 |
VUONGTHIENNHI
Afghanistan
|
1,853 | Hồ sơ |
| #15 |
CongnhanBui
Vietnam
|
1,843 | Hồ sơ |
| #16 |
Loanchienvuong
Vietnam
|
1,839 | Hồ sơ |
| #17 |
Thị Hết Trần
Vietnam
|
1,839 | Hồ sơ |
| #18 |
VÔ DANH
Vietnam
|
1,838 | Hồ sơ |
| #19 |
dat duc
Vietnam
|
1,838 | Hồ sơ |
| #20 |
Cyrus Wong
China
|
1,830 | Hồ sơ |
| #21 |
Cố Thổ
Vietnam
|
1,829 | Hồ sơ |
| #22 |
Ngọc Nhân 23
Vietnam
|
1,826 | Hồ sơ |
| #23 |
Manh Cotpha
Vietnam
|
1,823 | Hồ sơ |
| #24 |
Hoàng Trinh
Vietnam
|
1,822 | Hồ sơ |
| #25 |
Thắng Văn
Vietnam
|
1,818 | Hồ sơ |
| #26 |
Ma Vương Giáo Chủ
Afghanistan
|
1,815 | Hồ sơ |
| #27 |
Nguyễn Vũ Đa Đa
Vietnam
|
1,814 | Hồ sơ |
| #28 |
Minh Pham
Vietnam
|
1,813 | Hồ sơ |
| #29 |
Nguyen Dinh Thanh
Vietnam
|
1,810 | Hồ sơ |
| #30 |
Im Groot
Vietnam
|
1,808 | Hồ sơ |
| #31 |
Lạc Hoa
Vietnam
|
1,807 | Hồ sơ |
| #32 |
Phamthanhtoan1996
Afghanistan
|
1,805 | Hồ sơ |
| #33 |
Toan Pham
Vietnam
|
1,802 | Hồ sơ |
| #34 |
Kiến Vàng
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #35 |
Tú Quang
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #36 |
TrieuTruongSon
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #37 |
Hoàng Tử
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #38 |
Minh Thiên
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #39 |
Trần Văn Hải
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #40 |
Chung Đỗ Văn
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #41 |
唐-丹
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #42 |
Trương Lệ Nga
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #43 |
Phúc Thành Trần
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #44 |
duc duy van
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #45 |
demonmaster
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #46 |
Tri
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #47 |
Nguyễn Văn Phương
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #48 |
Nguyen hoa
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #49 |
"CHẤN HƯNG" (Bến Tre)
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #50 |
Minh Trung Lê
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #51 |
pham thang
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #52 |
Doan Nguyen
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #53 |
Nguyễn Việt Phúc
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #54 |
ChuDu3q
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #55 |
Thanh To
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #56 |
minh phan
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #57 |
Mai Hải Phi
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #58 |
Thành
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #59 |
Khỏe Mạnh
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #60 |
PHAM BA TRONG
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #61 |
cobacgai
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #62 |
Nguyen quang
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #63 |
nguyen xuan nga
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #64 |
Mai Hải Phi
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #65 |
pham thanh canh
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #66 |
Thai Lee
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #67 |
Nguyễn Lê Minh Đức
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #68 |
唐-丹
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #69 |
son nguyen the
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #70 |
Budi Sulistiyono
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #71 |
GÀ Ú CỜ TƯỚNG
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #72 |
JENSEN_HUANG
United States of America
|
1,800 | Hồ sơ |
| #73 |
唐丹
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #74 |
viet hoangduc
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #75 |
Truongphat Epkinh
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #76 |
Phú Quẩy vlog
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #77 |
Phạm Nhật Nam
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #78 |
hoanglan
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #79 |
Đạt Côn Đặng
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #80 |
Danh Nguyễn Văn
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #81 |
Vương tuấn
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #82 |
Bai Huynh Duc
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #83 |
Huong Le
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #84 |
Ha Ho
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #85 |
Da Sau Lang Tử
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #86 |
Vinh Nguyen
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #87 |
Thanh Vinh Nguyễn
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #88 |
tungtt0808
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #89 |
ba dang
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #90 |
Cố Thổ
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #91 |
Đạt Nguyễn Tuấn
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #92 |
123
Russia
|
1,800 | Hồ sơ |
| #93 |
Nguyenvandanh
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #94 |
thanh vo
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #95 |
Xe Ôm Liên Tỉnh
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #96 |
Cần Thơ Người
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #97 |
Thế Đinh
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #98 |
Quang Thế Dinh
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #99 |
Binh Nguyễn Sỹ
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #100 |
Mr Hee
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| Hạng | Kỳ thủ | Hệ số Elo | Hành động |
|---|---|---|---|
Phi Đao
Vietnam
|
1,902 | Hồ sơ | |
Trần Phạm Hoàng Quân
Vietnam
|
1,901 | Hồ sơ | |
VÔ DANH
Vietnam
|
1,891 | Hồ sơ | |
| #4 |
Khanh
Vietnam
|
1,875 | Hồ sơ |
| #5 |
Trịnh Văn Phương
Vietnam
|
1,874 | Hồ sơ |
| #6 |
Lâm Khải
Afghanistan
|
1,865 | Hồ sơ |
| #7 |
BNN
Vietnam
|
1,864 | Hồ sơ |
| #8 |
thanh vo
Vietnam
|
1,863 | Hồ sơ |
| #9 |
Kimcuongbathoai
Vietnam
|
1,846 | Hồ sơ |
| #10 |
FRIENDS
Vietnam
|
1,841 | Hồ sơ |
| #11 |
CongnhanBui
Vietnam
|
1,840 | Hồ sơ |
| #12 |
Manh Cotpha
Vietnam
|
1,834 | Hồ sơ |
| #13 |
Dangkhangduong
Vietnam
|
1,832 | Hồ sơ |
| #14 |
专9-9
Vietnam
|
1,829 | Hồ sơ |
| #15 |
Lục mạch thần kiếm
Vietnam
|
1,827 | Hồ sơ |
| #16 |
GÀ Ú CỜ TƯỚNG
Vietnam
|
1,822 | Hồ sơ |
| #17 |
Cyrus WONG Chun Pong
Vietnam
|
1,822 | Hồ sơ |
| #18 |
CỜ RỪNG
Vietnam
|
1,820 | Hồ sơ |
| #19 |
Ngọc Trinh
Vietnam
|
1,817 | Hồ sơ |
| #20 |
Sơn Tuỳ Duyên
Việt Nam
|
1,814 | Hồ sơ |
| #21 |
Andy lau
Austria
|
1,812 | Hồ sơ |
| #22 |
Huỳnh Trúc Lâm
Vietnam
|
1,811 | Hồ sơ |
| #23 |
Rich6789
Vietnam
|
1,811 | Hồ sơ |
| #24 |
PAETONGTARN (BD- HCM)
Vietnam
|
1,810 | Hồ sơ |
| #25 |
Cẩm Thành 1688 Lục
Vietnam
|
1,810 | Hồ sơ |
| #26 |
song nam
Vietnam
|
1,810 | Hồ sơ |
| #27 |
Phạm Huy Hoàng
Vietnam
|
1,810 | Hồ sơ |
| #28 |
VUONGTHIENNHI
Afghanistan
|
1,809 | Hồ sơ |
| #29 |
BNN
Vietnam
|
1,807 | Hồ sơ |
| #30 |
Nguyễn Thuần
Vietnam
|
1,805 | Hồ sơ |
| #31 |
Tieulyphidao
Vietnam
|
1,803 | Hồ sơ |
| #32 |
Tuongkydatcang
Vietnam
|
1,801 | Hồ sơ |
| #33 |
PHL123
Vietnam
|
1,801 | Hồ sơ |
| #34 |
Kiến Vàng
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #35 |
Tú Quang
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #36 |
TrieuTruongSon
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #37 |
Hoàng Tử
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #38 |
Minh Thiên
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #39 |
Trần Văn Hải
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #40 |
Chung Đỗ Văn
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #41 |
Trương Lệ Nga
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #42 |
Lụm Củi
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #43 |
Phúc Thành Trần
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #44 |
duc duy van
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #45 |
demonmaster
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #46 |
Tri
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #47 |
Nguyễn Văn Phương
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #48 |
Nguyen hoa
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #49 |
"CHẤN HƯNG" (Bến Tre)
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #50 |
"TAM GIA" (Bình Thuận)
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #51 |
"TẺO NHÀ BÈ"
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #52 |
Minh Trung Lê
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #53 |
pham thang
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #54 |
Doan Nguyen
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #55 |
Nguyễn Việt Phúc
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #56 |
ChuDu3q
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #57 |
Thanh To
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #58 |
minh phan
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #59 |
Mai Hải Phi
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #60 |
Thành
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #61 |
Khỏe Mạnh
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #62 |
PHAM BA TRONG
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #63 |
cobacgai
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #64 |
Nguyen quang
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #65 |
nguyen xuan nga
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #66 |
pham thanh canh
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #67 |
Thai Lee
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #68 |
Nguyễn Lê Minh Đức
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #69 |
Cyrus Wong
China
|
1,800 | Hồ sơ |
| #70 |
唐-丹
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #71 |
son nguyen the
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #72 |
Toan Pham
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #73 |
Budi Sulistiyono
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #74 |
JENSEN_HUANG
United States of America
|
1,800 | Hồ sơ |
| #75 |
唐丹
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #76 |
viet hoangduc
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #77 |
Truongphat Epkinh
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #78 |
Phú Quẩy vlog
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #79 |
Phạm Nhật Nam
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #80 |
hoanglan
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #81 |
Đạt Côn Đặng
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #82 |
Danh Nguyễn Văn
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #83 |
Vương tuấn
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #84 |
Bai Huynh Duc
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #85 |
Huong Le
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #86 |
Ha Ho
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #87 |
Da Sau Lang Tử
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #88 |
Vinh Nguyen
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #89 |
Thanh Vinh Nguyễn
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #90 |
tungtt0808
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #91 |
ba dang
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #92 |
Cố Thổ
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #93 |
Đạt Nguyễn Tuấn
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #94 |
Len Ngô
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #95 |
123
Russia
|
1,800 | Hồ sơ |
| #96 |
Nguyenvandanh
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #97 |
Xe Ôm Liên Tỉnh
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #98 |
Cần Thơ Người
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #99 |
Thế Đinh
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #100 |
Quang Thế Dinh
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| Hạng | Kỳ thủ | Hệ số Elo | Hành động |
|---|---|---|---|
我愛你
Australia
|
1,811 | Hồ sơ | |
越南棋士
Vietnam
|
1,810 | Hồ sơ | |
Hoang Duong
Vietnam
|
1,801 | Hồ sơ | |
| #4 |
Kiến Vàng
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #5 |
Tú Quang
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #6 |
TrieuTruongSon
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #7 |
Do song nam
Afghanistan
|
1,800 | Hồ sơ |
| #8 |
Hoàng Tử
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #9 |
Minh Thiên
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #10 |
Trần Văn Hải
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #11 |
Chung Đỗ Văn
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #12 |
Cố Thổ
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #13 |
唐-丹
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #14 |
专9-9
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #15 |
Trương Lệ Nga
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #16 |
Khanh
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #17 |
Lụm Củi
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #18 |
Nguyễn Thuần
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #19 |
Phúc Thành Trần
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #20 |
duc duy van
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #21 |
demonmaster
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #22 |
Tri
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #23 |
Nguyễn Văn Phương
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #24 |
Nguyen hoa
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #25 |
"CHẤN HƯNG" (Bến Tre)
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #26 |
"TAM GIA" (Bình Thuận)
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #27 |
VÔ DANH
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #28 |
"TẺO NHÀ BÈ"
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #29 |
Minh Trung Lê
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #30 |
pham thang
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #31 |
Doan Nguyen
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #32 |
PAETONGTARN (BD- HCM)
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #33 |
Ngọc Trinh
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #34 |
Nguyễn Việt Phúc
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #35 |
ChuDu3q
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #36 |
Thanh To
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #37 |
minh phan
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #38 |
Mai Hải Phi
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #39 |
Thành
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #40 |
Khỏe Mạnh
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #41 |
NGUYỄN THANH HÒA (Tp.HCM)
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #42 |
PHAM BA TRONG
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #43 |
P T T
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #44 |
cobacgai
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #45 |
Nguyen quang
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #46 |
nguyen xuan nga
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #47 |
Mai Hải Phi
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #48 |
pham thanh canh
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #49 |
Thai Lee
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #50 |
Phi Đao
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #51 |
Nguyễn Lê Minh Đức
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #52 |
Cyrus Wong
China
|
1,800 | Hồ sơ |
| #53 |
CongnhanBui
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #54 |
唐-丹
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #55 |
Bảo Len Ngô Hoàng
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #56 |
son nguyen the
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #57 |
Toan Pham
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #58 |
Budi Sulistiyono
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #59 |
GÀ Ú CỜ TƯỚNG
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #60 |
JENSEN_HUANG
United States of America
|
1,800 | Hồ sơ |
| #61 |
唐丹
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #62 |
viet hoangduc
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #63 |
Hoàng Việt
Afghanistan
|
1,800 | Hồ sơ |
| #64 |
Truongphat Epkinh
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #65 |
Phú Quẩy vlog
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #66 |
Phạm Nhật Nam
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #67 |
hoanglan
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #68 |
Đạt Côn Đặng
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #69 |
Danh Nguyễn Văn
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #70 |
Vương tuấn
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #71 |
Bai Huynh Duc
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #72 |
Huong Le
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #73 |
Ha Ho
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #74 |
Da Sau Lang Tử
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #75 |
Vinh Nguyen
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #76 |
Thanh Vinh Nguyễn
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #77 |
tungtt0808
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #78 |
ba dang
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #79 |
Cố Thổ
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #80 | 1,800 | Hồ sơ | |
| #81 |
Đạt Nguyễn Tuấn
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #82 |
Len Ngô
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #83 |
123
Russia
|
1,800 | Hồ sơ |
| #84 |
Nguyenvandanh
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #85 |
thanh vo
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #86 |
Xe Ôm Liên Tỉnh
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #87 |
Cần Thơ Người
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #88 |
Thế Đinh
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #89 |
Quang Thế Dinh
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #90 |
Binh Nguyễn Sỹ
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #91 |
Mr Hee
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #92 |
Ngô Bá Hoàng
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #93 |
Athena
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #94 |
nguyenharussia
Russia
|
1,800 | Hồ sơ |
| #95 |
Nguyễn Hoàng Phúc
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #96 |
Gia Bảo
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #97 |
Đạt Trương Hiển
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #98 |
Bùi Văn quyên
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #99 |
Mr.Thảo Cờ Tướng.
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #100 | 1,800 | Hồ sơ |
| Hạng | Kỳ thủ | Hệ số Elo | Hành động |
|---|---|---|---|
Trịnh Văn Phương
Vietnam
|
1,935 | Hồ sơ | |
Mã Lạc
Vietnam
|
1,879 | Hồ sơ | |
Thắng Văn
Vietnam
|
1,847 | Hồ sơ | |
| #4 |
Ngọc Khánh
Vietnam
|
1,840 | Hồ sơ |
| #5 |
Sơn Tuỳ Duyên
Việt Nam
|
1,832 | Hồ sơ |
| #6 |
Nguyễn Vũ Đa Đa
Vietnam
|
1,830 | Hồ sơ |
| #7 |
Nguyễn Vũ đa đa
Vietnam
|
1,824 | Hồ sơ |
| #8 |
Phúc Thành Huỳnh
Vietnam
|
1,820 | Hồ sơ |
| #9 |
越南棋士
Vietnam
|
1,810 | Hồ sơ |
| #10 |
Ngọc Sơn
Vietnam
|
1,810 | Hồ sơ |
| #11 |
Ngọc Nhân 23
Vietnam
|
1,806 | Hồ sơ |
| #12 |
COTUONGBINHTINHMADANH
Afghanistan
|
1,804 | Hồ sơ |
| #13 |
Nguyenvan Cong
Vietnam
|
1,804 | Hồ sơ |
| #14 |
Kiến Vàng
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #15 |
Tú Quang
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #16 |
TrieuTruongSon
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #17 |
Do song nam
Afghanistan
|
1,800 | Hồ sơ |
| #18 |
Hoàng Tử
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #19 |
Minh Thiên
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #20 |
Trần Văn Hải
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #21 |
Chung Đỗ Văn
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #22 |
Cố Thổ
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #23 |
唐-丹
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #24 |
专9-9
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #25 |
Trương Lệ Nga
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #26 |
Khanh
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #27 |
Lụm Củi
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #28 |
Nguyễn Thuần
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #29 |
Phúc Thành Trần
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #30 |
duc duy van
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #31 |
demonmaster
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #32 |
Tri
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #33 |
Nguyễn Văn Phương
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #34 |
Nguyen hoa
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #35 |
"CHẤN HƯNG" (Bến Tre)
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #36 |
"TAM GIA" (Bình Thuận)
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #37 |
VÔ DANH
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #38 |
"TẺO NHÀ BÈ"
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #39 |
Minh Trung Lê
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #40 |
pham thang
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #41 |
Doan Nguyen
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #42 |
PAETONGTARN (BD- HCM)
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #43 |
Ngọc Trinh
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #44 |
Nguyễn Việt Phúc
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #45 |
ChuDu3q
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #46 |
Thanh To
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #47 |
minh phan
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #48 |
Mai Hải Phi
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #49 |
Thành
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #50 |
Khỏe Mạnh
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #51 |
NGUYỄN THANH HÒA (Tp.HCM)
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #52 |
PHAM BA TRONG
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #53 |
P T T
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #54 |
cobacgai
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #55 |
Nguyen quang
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #56 |
nguyen xuan nga
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #57 |
Mai Hải Phi
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #58 |
pham thanh canh
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #59 |
Thai Lee
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #60 |
Phi Đao
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #61 |
Nguyễn Lê Minh Đức
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #62 |
Cyrus Wong
China
|
1,800 | Hồ sơ |
| #63 |
CongnhanBui
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #64 |
唐-丹
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #65 |
Bảo Len Ngô Hoàng
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #66 |
son nguyen the
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #67 |
Toan Pham
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #68 |
Budi Sulistiyono
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #69 |
GÀ Ú CỜ TƯỚNG
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #70 |
JENSEN_HUANG
United States of America
|
1,800 | Hồ sơ |
| #71 |
唐丹
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #72 |
viet hoangduc
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #73 |
Hoàng Việt
Afghanistan
|
1,800 | Hồ sơ |
| #74 |
Truongphat Epkinh
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #75 |
Phú Quẩy vlog
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #76 |
Phạm Nhật Nam
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #77 |
hoanglan
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #78 |
Đạt Côn Đặng
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #79 |
Danh Nguyễn Văn
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #80 |
Vương tuấn
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #81 |
Huong Le
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #82 |
Ha Ho
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #83 |
Da Sau Lang Tử
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #84 |
Vinh Nguyen
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #85 |
Thanh Vinh Nguyễn
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #86 |
tungtt0808
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #87 |
ba dang
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #88 |
Cố Thổ
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #89 | 1,800 | Hồ sơ | |
| #90 |
Đạt Nguyễn Tuấn
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #91 |
123
Russia
|
1,800 | Hồ sơ |
| #92 |
Nguyenvandanh
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #93 |
thanh vo
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #94 |
Xe Ôm Liên Tỉnh
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #95 |
Cần Thơ Người
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #96 |
Thế Đinh
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #97 |
Quang Thế Dinh
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #98 |
Binh Nguyễn Sỹ
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #99 |
Mr Hee
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #100 |
Ngô Bá Hoàng
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| Hạng | Kỳ thủ | Hệ số Elo | Hành động |
|---|---|---|---|
越南棋士
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ | |
Kiến Vàng
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ | |
Tú Quang
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ | |
| #4 |
TrieuTruongSon
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #5 |
Do song nam
Afghanistan
|
1,800 | Hồ sơ |
| #6 |
Hoàng Tử
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #7 |
Minh Thiên
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #8 |
Trần Văn Hải
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #9 |
Chung Đỗ Văn
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #10 |
Cố Thổ
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #11 |
唐-丹
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #12 |
专9-9
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #13 |
Trương Lệ Nga
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #14 |
Khanh
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #15 |
Lụm Củi
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #16 |
Nguyễn Thuần
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #17 |
Phúc Thành Trần
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #18 |
duc duy van
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #19 |
demonmaster
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #20 |
Tri
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #21 |
Nguyễn Văn Phương
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #22 |
Nguyen hoa
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #23 |
"CHẤN HƯNG" (Bến Tre)
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #24 |
"TAM GIA" (Bình Thuận)
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #25 |
VÔ DANH
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #26 |
"TẺO NHÀ BÈ"
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #27 |
Minh Trung Lê
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #28 |
pham thang
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #29 |
Doan Nguyen
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #30 |
PAETONGTARN (BD- HCM)
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #31 |
Ngọc Trinh
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #32 |
Nguyễn Việt Phúc
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #33 |
ChuDu3q
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #34 |
Thanh To
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #35 |
minh phan
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #36 |
Mai Hải Phi
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #37 |
Thành
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #38 |
Khỏe Mạnh
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #39 |
NGUYỄN THANH HÒA (Tp.HCM)
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #40 |
PHAM BA TRONG
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #41 |
P T T
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #42 |
cobacgai
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #43 |
Nguyen quang
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #44 |
nguyen xuan nga
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #45 |
Mai Hải Phi
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #46 |
pham thanh canh
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #47 |
Thai Lee
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #48 |
Phi Đao
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #49 |
Nguyễn Lê Minh Đức
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #50 |
Cyrus Wong
China
|
1,800 | Hồ sơ |
| #51 |
CongnhanBui
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #52 |
唐-丹
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #53 |
Bảo Len Ngô Hoàng
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #54 |
son nguyen the
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #55 |
Toan Pham
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #56 |
Budi Sulistiyono
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #57 |
GÀ Ú CỜ TƯỚNG
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #58 |
JENSEN_HUANG
United States of America
|
1,800 | Hồ sơ |
| #59 |
唐丹
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #60 |
viet hoangduc
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #61 |
Hoàng Việt
Afghanistan
|
1,800 | Hồ sơ |
| #62 |
Truongphat Epkinh
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #63 |
Phú Quẩy vlog
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #64 |
Phạm Nhật Nam
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #65 |
hoanglan
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #66 |
Đạt Côn Đặng
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #67 |
Danh Nguyễn Văn
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #68 |
Vương tuấn
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #69 |
Bai Huynh Duc
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #70 |
Huong Le
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #71 |
Ha Ho
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #72 |
Da Sau Lang Tử
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #73 |
Vinh Nguyen
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #74 |
Thanh Vinh Nguyễn
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #75 |
tungtt0808
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #76 |
ba dang
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #77 |
Cố Thổ
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #78 | 1,800 | Hồ sơ | |
| #79 |
Đạt Nguyễn Tuấn
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #80 |
Len Ngô
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #81 |
123
Russia
|
1,800 | Hồ sơ |
| #82 |
Nguyenvandanh
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #83 |
thanh vo
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #84 |
Xe Ôm Liên Tỉnh
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #85 |
Cần Thơ Người
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #86 |
Thế Đinh
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #87 |
Quang Thế Dinh
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #88 |
Binh Nguyễn Sỹ
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #89 |
Mr Hee
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #90 |
Ngô Bá Hoàng
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #91 |
Athena
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #92 |
nguyenharussia
Russia
|
1,800 | Hồ sơ |
| #93 |
Nguyễn Hoàng Phúc
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #94 |
Gia Bảo
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #95 |
Đạt Trương Hiển
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #96 |
Bùi Văn quyên
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #97 |
Mr.Thảo Cờ Tướng.
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #98 | 1,800 | Hồ sơ | |
| #99 |
vanbenh
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |
| #100 |
Phạm Ngọc Khánh
Vietnam
|
1,800 | Hồ sơ |