Đăng nhập
Chưa có tài khoản?
Tạo tài khoản
Tài Khoản
| # | Kỳ thủ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | Điểm | BH | T / H / B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 🥇 |
Trịnh Văn Phương
Elo: 1977
|
6 | 26 | 6 / 0 / 1 | |||||||
| 🥈 |
Minh Đức
Elo: 1868
|
5.5 | 30.5 | 5 / 1 / 1 | |||||||
| 🥉 |
BinhThuongNhan
Elo: 1812
|
1 | 5 | 24.5 | 5 / 0 / 2 | ||||||
| 4 |
Sỹ Long Nguyễn
Elo: 1715
|
4.5 | 25 | 4 / 1 / 2 | |||||||
| 5 |
Huuthanh Lê Hữu Thành
Elo: 1774
|
4.5 | 22 | 4 / 1 / 2 | |||||||
| 6 |
Cường Chu ngọc
Elo: 1829
|
4 | 25.5 | 4 / 0 / 3 | |||||||
| 7 |
Út Đến
Elo: 1792
|
1 | 4 | 21.5 | 4 / 0 / 3 | ||||||
| 8 |
huynh huan
Elo: 1688
|
1 | 4 | 20.5 | 4 / 0 / 3 | ||||||
| 9 |
Bai Huynh Duc
Elo: 1625
|
1 | 4 | 19 | 4 / 0 / 3 | ||||||
| 10 |
Nguyễn Vũ đa đa
Elo: 1723
|
0 | 3 | 28.5 | 3 / 0 / 4 | ||||||
| 11 |
Long Apollo
Elo: 1848
|
3 | 26.5 | 3 / 0 / 4 | |||||||
| 12 |
Khoaidaokhach
Elo: 1800
|
3 | 25 | 2 / 2 / 3 | |||||||
| 13 |
Sơn Triệu Trường
Elo: 1800
|
1 | 3 | 23.5 | 3 / 0 / 4 | ||||||
| 14 |
Nguyễn công sử
Elo: 1800
|
1 | 0 | 2.5 | 25.5 | 2 / 1 / 4 | |||||
| 15 |
Bùi Văn quyên
Elo: 1694
|
1 | 1 | 0 | 2 | 15 | 2 / 0 / 5 | ||||
| 16 |
Hoàng Phúc
Elo: 1736
|
1 | 0 | 0 | 1 | 17.5 | 1 / 0 / 6 | ||||
| 17 |
TẺO NHÀ BÈ
Elo: 1806
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20.5 | 0 / 0 / 7 |